Dashboard MVRV và NUPL On-Chain Bitcoin
MVRV so sánh vốn hóa thị trường với vốn hóa thực hiện. NUPL biểu diễn lãi/lỗ chưa thực hiện ròng theo tỷ lệ vốn hóa thị trường. Hai chỉ số cùng dùng các đầu vào định giá nên cần đọc như các góc nhìn có liên hệ.
Ba đầu vào cần cùng phạm vi
Vốn hóa thực hiện, hay realized cap, cộng giá trị USD của BTC theo giá tại lần di chuyển gần nhất. Chia realized cap cho nguồn cung tương ứng cho ra Realized Price. Vốn hóa thị trường dùng giá BTC của snapshot nhân với nguồn cung đó.
Phần định giá vĩ mô trên công cụ luôn dùng snapshot toàn mạng, kể cả khi bạn chọn STH, LTH hay nhóm khác cho phân bố. Tóm tắt giá vốn của nhóm được trình bày với phạm vi riêng. Các số này không tái dựng giá mua hoặc lãi/lỗ cá nhân.
Công thức và quan hệ toán học
| Chỉ số | Công thức | Cách đọc |
|---|---|---|
| Realized Price | Realized cap / nguồn cung BTC | Giá vốn lần di chuyển bình quân. |
| MVRV | Market cap / realized cap | Bằng 1 khi hai vốn hóa bằng nhau. |
| NUPL | (Market cap − realized cap) / market cap | Lãi/lỗ ròng chưa thực hiện so với vốn hóa thị trường. |
| Quan hệ | NUPL = 1 − 1 / MVRV | Không phải hai xác nhận độc lập. |
Phép tính cần mẫu số dương hợp lệ và đầu vào cùng snapshot. Ứng dụng ưu tiên realized cap do nguồn cung cấp; chỉ suy ra từ market cap trừ unrealized P&L khi đủ dữ liệu. Giá trị không xác định không được thay bằng 0.
Ví dụ đọc tỷ lệ
Giả sử vốn hóa thị trường là 2 nghìn tỷ USD và realized cap là 1 nghìn tỷ USD với cùng nguồn cung. MVRV bằng 2; NUPL bằng 0,5, tức 50%. Nếu vốn hóa thị trường còn 0,8 nghìn tỷ USD trong khi realized cap giữ nguyên, MVRV bằng 0,8 và NUPL bằng −0,25, tức −25%.
Đây là ví dụ số học, không phải mức định giá hiện tại hoặc dự báo. NUPL −25% không có nghĩa mọi người nắm BTC đều lỗ 25%; kết quả tổng hợp có thể chứa nhiều nhóm với tình trạng khác nhau.
Các dải tham chiếu của website
| Khoảng NUPL | Khoảng MVRV tương ứng | Bối cảnh mô tả |
|---|---|---|
| Dưới 0 | Dưới 1 | Lỗ chưa thực hiện ròng |
| Từ 0 đến dưới 0,25 | Từ 1 đến dưới 4/3 | Lãi ròng dương ở dải thấp |
| Từ 0,25 đến dưới 0,50 | Từ 4/3 đến dưới 2 | Dải lãi ròng dương giữa |
| Từ 0,50 đến dưới 0,75 | Từ 2 đến dưới 4 | Dải lãi ròng dương cao hơn |
| Từ 0,75 trở lên | Từ 4 trở lên | Dải tham chiếu cao nhất |
Dải được xác định từ số chưa làm tròn, với biên 0; 0,25; 0,50; 0,75. Đây là quy ước mô tả, không phải tín hiệu mua/bán đã được website kiểm định chiến lược độc lập. Đi qua một biên không xác nhận đỉnh, đáy hay thời điểm giao dịch phù hợp.
Ngày nguồn và mô phỏng giá
Đọc ngày nguồn cạnh phần định giá. So sánh xu hướng cần đúng ngày trước đó, chẳng hạn T−30; ngày thiếu không được thay bằng ngày lân cận. Khi đối chiếu nhà cung cấp khác, cần kiểm tra chuỗi giá và phương pháp xử lý trước.
Mô phỏng chỉ thay giá giả định, giữ phân bố và realized cap cố định. Nó cho biết công thức phản ứng ra sao trong giả định này, không dự báo coin sẽ được chi tiêu thế nào hay realized cap sẽ biến đổi đến đâu.
Câu hỏi thường gặp
MVRV và NUPL có xác nhận độc lập cho nhau không?
Không. Với đầu vào nhất quán, NUPL bằng 1 trừ nghịch đảo MVRV. Sự đồng thuận là hệ quả của cùng phép tính.
Có nên dùng dải màu làm tín hiệu mua/bán?
Website dùng dải để tổ chức bối cảnh định giá, không cung cấp chiến lược đã backtest độc lập hay bảo đảm điểm đảo chiều.
Chọn STH có đổi MVRV vĩ mô sang nhóm STH không?
Không. Phần MVRV/NUPL vĩ mô vẫn là toàn mạng; thông tin nhóm đang chọn có nhãn phạm vi riêng.